se concentrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tập trung tư tưởng, tập trung sự chú ý: Hành động hướng toàn bộ sự chú ý và suy nghĩ của mình vào một đối tượng, một công việc hoặc một mục tiêu duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il faut se concentrer pour réussir cet examen. (Phải tập trung mới có thể vượt qua kỳ thi này.)
- Elle se concentre sur sa respiration pendant la méditation. (Cô ấy tập trung vào hơi thở của mình trong lúc thiền.)
- Les enfants ont du mal à se concentrer longtemps. (Trẻ em khó có thể tập trung trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se concentrer sur quelque chose": Tập trung vào điều gì đó.
- Concentre-toi sur l'essentiel. (Hãy tập trung vào điều cốt yếu.)
- "se concentrer pour faire quelque chose": Tập trung để làm việc gì đó.
- Je dois me concentrer pour résoudre ce problème. (Tôi phải tập trung để giải quyết vấn đề này.)
Biến thể và từ liên quan
- Concentration (danh từ giống cái): Sự tập trung.
- La concentration est essentielle pour un athlète. (Sự tập trung là điều thiết yếu đối với một vận động viên.)
- Concentré, concentrée (tính từ): Tập trung, đậm đặc.
- un jus d'orange concentré (nước cam cô đặc)
- un regard concentré (một cái nhìn tập trung)
- Se focaliser (động từ phản thân): Tập trung vào một điểm (nghĩa tương tự).
- Il se focalise sur ses objectifs. (Anh ấy tập trung vào các mục tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Se focaliser: Tập trung vào một điểm trọng tâm.
- Se recueillir: Trầm tư, tập trung suy nghĩ (thường mang sắc thái trang nghiêm, suy tư).
- Faire attention: Chú ý (nhấn mạnh hành động chú ý hơn là sự tập trung tư tưởng sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Các cấu trúc với giới từ đã được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Avoir la tête ailleurs: Không tập trung, đầu óc ở nơi khác (nghĩa trái ngược).
- Il n'écoute pas, il a la tête ailleurs. (Anh ta không nghe, anh ta đang mất tập trung.)
tự động từ
- tập trung tư tưởng, tập trung sự chú ý